binh biến

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc nổi dậy trang của một nhóm sĩ quan binh sĩ: Chỉ một hành động nổi loạn tổ chức trong quân đội, do một tập đoàn hoặc một số đơn vị quân đội tiến hành, nhằm chống lại chính quyền đương nhiệm hoặc người chỉ huy trực tiếp.
    • Hành động nhằm thực hiện mục đích chính trị: Mục tiêu của binh biến thường để thay đổi chính quyền hoặc chính sách, tính chất (tiến bộ hay phản động) phụ thuộc vào lực lượng mục đích cụ thể của cuộc nổi dậy đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuộc binh biến đêm qua đã bị dập tắt nhanh chóng. (Hành động nổi dậy của binh sĩ đêm qua đã bị dập tắt nhanh chóng.)
    • Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc binh biến làm thay đổi cục diện chính trị. (Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc nổi dậy trong quân đội làm thay đổi cục diện chính trị.)
    • Âm mưu binh biến đã bị phát hiện ngăn chặn từ trong trứng nước. (Âm mưu nổi loạn trong quân đội đã bị phát hiện ngăn chặn từ trong trứng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm binh biến": tổ chức, thực hiện một cuộc nổi dậy trang trong quân đội.
    • Một nhóm sĩ quan trẻ đã âm mưu làm binh biến. (Một nhóm sĩ quan trẻ đã âm mưu thực hiện một cuộc nổi loạn trong quân đội.)
  • "cuộc binh biến": cụm từ thường dùng để chỉ sự kiện nổi dậy cụ thể.
    • Cuộc binh biến đó đã dẫn đến một chính phủ mới. (Sự kiện nổi loạn đó đã dẫn đến một chính phủ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạo loạn (n): chỉ hành động hỗn loạn, gây rối trật tự công cộng, có thể không mang tính tổ chức cao mục tiêu chính trị rõ ràng như binh biến.
  • Đảo chính (n): chỉ một cuộc lật đổ chính quyền, thường diễn ra nhanh chóng, có thể do quân đội hoặc một nhóm chính trị thực hiện. Binh biến thường một hình thức hoặc bước khởi đầu của đảo chính.
  • Nổi dậy (n/đt): từ rộng hơn, chỉ hành động chống đối lại chính quyền hoặc quyền lực hiện .
Từ đồng nghĩa
  • Loạn quân: tình trạng binh lính nổi loạn; cũng có thể chỉ cuộc nổi loạn của quân đội.
  • Phản loạn: hành động phản nghịch, nổi loạn (từ này nhấn mạnh tính chất phản bội).
Các cụm từ liên quan
  • Dập tắt binh biến: hành động đàn áp, chấm dứt một cuộc nổi loạn trong quân đội.
    • Chính quyền đã nhanh chóng dập tắt binh biến. (Chính quyền đã nhanh chóng đàn áp cuộc nổi loạn trong quân đội.)
  • Âm mưu binh biến: kế hoạch mật để thực hiện một cuộc nổi dậy trong quân đội.
    • Cơ quan tình báo đã phá vỡ âm mưu binh biến. (Cơ quan tình báo đã phá vỡ kế hoạch mật thực hiện cuộc nổi loạn trong quân đội.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động mô tả thường được diễn đạt trực tiếp.)

  1. dt. Cuộc nổi dậy trang của một tập đoàn sĩ quan binh sĩ hoặc một số đơn vị quân đội chống lại chính quyền hay người chỉ huy nhằm thực hiện một mục đích chính trị nhất định, ý nghĩa tiến bộ hay phản động tuỳ thuộc vào tính chất mục đích của lực lượng nổi dậy đó: Lính giặc làm binh biến Cuộc binh biến bị thất bại.